等闲虚度

đẳng gian hư độ

Hán Việt: đẳng gian hư độ

Tổng quan

sống bình thường

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 閒 (gian) + 虛 (hư) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uổng phí thời gian
  • VietPhrases sống bình thường
  • Biên soạn pass the days in a useless, common way

Eng

  • Cihui 等閑虛度 ěngxiánxūdù f.e. pass the days in a useless, common way

Từ liên quan

Gần nghĩa

等闲视之 · 虚度年华 · 虚度光阴 · 等闲之辈 · 虚度日子 · 虚度时光 · 等闲人物 · 等闲人家