筑坝 trúc bá Hán Việt: trúc bá Tổng quan đập nước Cấu tạo: 築 (trúc) + 壩 (bá)Hán Việttrúc báTừ loạitínhCấu tạo築 + 壩 · trúc + bá nghĩa thành phần: trúc + bá Nghĩa ViệtCihui đập: đập nướcBiên soạn 築壩 hùbà n. damming M:¹tiáoEngCihui 築壩 hùbà n. damming M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 筑城 · 筑堤 · 筑墙