签儿

thiêm nhi

Hán Việt: thiêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 que
  • Biên soạn 簽兒 iānr n. 1. slip of paper 2. label 3. gambling slip 4. probe

Eng

  • Cihui 簽兒 iānr ►See ⁵qiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌