签判刘经臣居士
thiêm phán lưu kinh thần cư sĩ
Hán Việt: thiêm phán lưu kinh thần cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 签 (thiêm) + 判 (phán) + 刘 (lưu) + 经 (kinh) + 臣 (thần) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: thiêm phán lưu kinh thần cư sĩ
Cấu tạo: 签 (thiêm) + 判 (phán) + 刘 (lưu) + 经 (kinh) + 臣 (thần) + 居 (cư) + 士 (sĩ)