签发地点

qiān fā dì diǎnthiêm phát địa điểm

Hán Việt: thiêm phát địa điểm · Pinyin: qiān fā dì diǎn

Tổng quan

nơi phát hành (tài liệu)

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 發 (phát) + 地 (địa) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi ký phát
  • Google Alex v6 nơi phát hành

Eng

  • Cihui place of issue (of document)

Từ liên quan

Gần nghĩa

签发日期 · 签发护照 · 地点儿 · 签发人