地点儿 địa điểm nhi Hán Việt: địa điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtđịa điểm nhiTừ loạidanhCấu tạo地 + 點 + 兒 · địa + điểm + nhi nghĩa thành phần: địa + điểm + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa điểmBiên soạn ►See dìdiǎnEngCihui 地點兒 ìdiǎnr ►See dìdiǎn Từ liên quan Gần nghĩa点儿背 · 地点 · 地點 · 点儿