签发人

qiān fā rénthiêm phát nhân

Hán Việt: thiêm phát nhân · Pinyin: qiān fā rén

Tổng quan

Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 發 (phát) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ký phát

Đức

  • Handedict Emittent

Từ liên quan

Gần nghĩa

發人業 · 发人深思 · 发人深省 · 发人深醒 · 签发 · 签发地点 · 签发日期 · 發人深省