簡單資本結構

giản đan tư bổn kết cấu

Hán Việt: giản đan tư bổn kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (tư) + (bổn) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 簡單資本結構 iǎndān zīběn jiégòu n. simple capital structure