简易起重机

giản dịch khởi trọng ki

Hán Việt: giản dịch khởi trọng ki

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易地铺装 · 简易地震计 · 简易师范 · 简易爆炸装置 · 简易窄床 · 簡易師範 · 重机关枪 · 简易终端机