简易终端机

giản dịch chung đoan ki

Hán Việt: giản dịch chung đoan ki

Tổng quan

Cấu tạo: 簡 (giản) + 易 (dịch) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 機 (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dumb terminal

Từ liên quan

Gần nghĩa

简易地铺装 · 简易地震计 · 简易师范 · 简易爆炸装置 · 简易窄床 · 簡易師範 · 简易自动式 · 简易起重机