簡樸

jiǎn pǔ giản phác

Hán Việt: giản phác · Pinyin: jiǎn pǔ

Tổng quan

đơn giản và không trang trí | mộc mạc

Cấu tạo: (giản) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản và không trang trí | mộc mạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡單質樸。如:「他一向過著簡樸的生活。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (语言、文笔、生活作风等)简单朴素陈设~ㄧ衣着~。

Eng

  • CC-CEDICT (of lifestyle, clothing, writing etc) simple; plain
  • Cihui simple and unadorned; plain

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

朴实 · 朴素 · 质朴

Từ trái nghĩa

华丽 · 豪华