算總帳划不來
toán tổng trướng hoa bất lai
Hán Việt: toán tổng trướng hoa bất lai
Tổng quan
Cấu tạo: 算 (toán) + 總 (tổng) + 帳 (trướng) + 划 (hoa) + 不 (bất) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 算總帳划不來 uàn zǒngzhàng huábùlái v.p. When the overall account is added up, it will not prove to have been paid.