管住嘴邁開腿
quản trụ chủy mại khai thối
Hán Việt: quản trụ chủy mại khai thối · Pinyin: guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ
Tổng quan
ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
Cấu tạo: 管 (quản) + 住 (trụ) + 嘴 (chủy) + 邁 (mại) + 開 (khai) + 腿 (thối)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
Eng
- CC-CEDICT lit. shut your mouth, move your legs (motto for losing weight)
- Cihui lit. shut your mouth, move your legs (motto for losing weight)