管理信息系統
quản lí tín tức hệ thống
Hán Việt: quản lí tín tức hệ thống · Pinyin: guǎn lǐ xìn xī xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 信 (tín) + 息 (tức) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: quản lí tín tức hệ thống · Pinyin: guǎn lǐ xìn xī xì tǒng
Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 信 (tín) + 息 (tức) + 系 (hệ) + 統 (thống)