箭头键

jiàn tóu jiàntiến đầu kiện

Hán Việt: tiến đầu kiện · Pinyin: jiàn tóu jiàn

Tổng quan

phím mũi tên (trên bàn phím)

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 頭 (đầu) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phím mũi tên

Eng

  • Cihui arrow key (on keyboard)

Từ liên quan

Gần nghĩa

箭头 · 箭头形的 · 箭头符号 · 箭头儿 · 箭头子 · 箭头文字