箭头文字

tiến đầu văn tự

Hán Việt: tiến đầu văn tự

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

楔形文字的別名。參見「楔形文字」條。

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 頭 (đầu) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ hình nêm
  • Biên soạn 箭頭文字 iàntóu wénzì n. cuneiform characters

Eng

  • Cihui 箭頭文字 iàntóu wénzì n. cuneiform characters

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用