箭杆

jiàn gǎntiến can

Hán Việt: tiến can · Pinyin: jiàn gǎn

Tổng quan

thân tên

Cấu tạo: 箭 (tiến) + 桿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái cán
  • Google Alex v6 thân tên
  • VietPhrases cái cán
  • VietPhrases cây tiễn
  • Tần suất từ cán (giáo, mác...), tay cầm, càng xe, mũi tên (đen & bóng), tia sáng; đường chớp, thân (cột, lông chim...) cọng, cuống, (kỹ thuật) trục, (ngành mỏ) hầm, lò, ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...); cây tiễn
  • Biên soạn 箭桿 iàngǎn n. arrow shaft M:²gēn/⁵zhī/⁴zhī

Eng

  • Cihui arrow shaft
  • Tần suất từ 箭桿 iàngǎn n. arrow shaft M:²gēn/⁵zhī/⁴zhī

Đức

  • Handedict Penis, Schacht

Từ liên quan

Gần nghĩa

杆塔 · 杆子 · 杆弟 · 杆秤 · 杆系 · 杆菌 · 桿塔 · 箭号