篡军

cuàn jūnsoán quân

Hán Việt: soán quân · Pinyin: cuàn jūn

Tổng quan

chiếm đoạt quân đội

Cấu tạo: 篡 (soán) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm quân đội
  • Google Alex v6 soán quân
  • Biên soạn 篡軍 uànjūn v.o. usurp the military

Eng

  • Cihui to usurp the military

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀