簉鷺 zào lù·sứu lộ Hán Việt: sứu lộ · Pinyin: zào lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容百官朝见时整齐的行列。 Cấu tạo: 簉 (sứu) + 鷺 (lộ)Pinyinzào lùHán Việtsứu lộCấu tạo簉 + 鷺 · sứu + lộ nghĩa thành phần: sứu + lộ Từ liên quan Gần nghĩa簉室 · 鷺池 · 鷺鷥 · 簉乏 · 簉弄 · 簉羽 · 簉訪 · 簉访