簉訪

zào fǎngsứu phóng

Hán Việt: sứu phóng · Pinyin: zào fǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.往访r﹐通"造"。

Cấu tạo: 簉 (sứu) + 訪 (phóng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

簉室 · 訪事 · 訪友 · 訪古 · 訪員 · 訪問 · 訪察 · 訪拿