簎楚

cè chǔ

Pinyin: cè chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹簎捶u﹐通"搒"。

Cấu tạo: 簎 + 楚 (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹簎捶u﹐通"搒"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

楚人 · 楚俊 · 楚剧 · 楚劇 · 楚勛 · 楚南 · 楚卿 · 楚囚