簟茀 điệm phất Hán Việt: điệm phất Tổng quan Cấu tạo: 簟 (điệm) + 茀 (phất)Hán Việtđiệm phấtCấu tạo簟 + 茀 · điệm + phất nghĩa thành phần: điệm + phất Từ liên quan Gần nghĩa茀星 · 簟子 · 簟席 · 簟文 · 簟竹 · 簟紋 · 茀矢 · 茀祿