茀祿

phất lộc

Hán Việt: phất lộc

Tổng quan

Cấu tạo: 茀 (phất) + 禄 (lộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

祿历 · 祿寧 · 祿平 · 禄丰 · 禄位 · 禄俸 · 禄养 · 禄劝