茀矢 phất thỉ Hán Việt: phất thỉ Tổng quan Cấu tạo: 茀 (phất) + 矢 (thỉ)Hán Việtphất thỉCấu tạo茀 + 矢 · phất + thỉ nghĩa thành phần: phất + thỉ Từ liên quan Gần nghĩa矢口 · 矢志 · 矢的 · 矢石 · 矢言 · 矢量 · 茀星 · 矢車菊