簠粱

phủ lương

Hán Việt: phủ lương

Tổng quan

Cấu tạo: 簠 (phủ) + 粱 (lương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粱肉 · 簠簋 · 粱米 · 粱糗 · 粱菽 · 粱飯 · 粱饭 · 簠簋不饬