粱菽

liáng shūlương thục

Hán Việt: lương thục · Pinyin: liáng shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.米与豆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

穀類及豆類植物。明.張爾岐〈辨志〉:「志之定於心也,如種之播於地也:種粱菽則粱菽矣,種烏附則烏附矣。」

Cấu tạo: 粱 (lương) + 菽 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngũ cốc đậu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穀類及豆類植物。明.張爾岐〈辨志〉:「志之定於心也,如種之播於地也:種粱菽則粱菽矣,種烏附則烏附矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.米与豆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粱肉 · 菽粟 · 菽水承欢 · 粱米 · 粱糗 · 粱飯 · 粱饭 · 菽乳