簡單商品生產

jiǎn dān shāng pǐn shēng chǎn giản đan thương phẩm sanh sản

Hán Việt: giản đan thương phẩm sanh sản · Pinyin: jiǎn dān shāng pǐn shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (đan) + (thương) + (phẩm) + (sanh) + (sản)