簡縮尋呼叫址
giản súc tầm hô khiếu chỉ
Hán Việt: giản súc tầm hô khiếu chỉ · Pinyin: jiǎn suō xún hū jiào zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 簡 (giản) + 縮 (súc) + 尋 (tầm) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu) + 址 (chỉ)
Hán Việt: giản súc tầm hô khiếu chỉ · Pinyin: jiǎn suō xún hū jiào zhǐ
Cấu tạo: 簡 (giản) + 縮 (súc) + 尋 (tầm) + 呼 (hô) + 叫 (khiếu) + 址 (chỉ)