簸揚
bá dương
Hán Việt: bá dương · Pinyin: bǒ yáng
Tổng quan
rê; sàn; sẩy; quạt; thổi
用箕使米起落,以除去糠秕。《詩經.小雅.大東》:「維南有箕,不可以簸揚。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sàn; sẩy; quạt; thổi
- Biên soạn winnow
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用箕使米起落,以除去糠秕。《詩經.小雅.大東》:「維南有箕,不可以簸揚。」
Eng
- Cihui to winnow
- Tần suất từ n. winnow
other
- Nguồn khác Dần gạo, sàng gạo