籲禱 xū dǎo·dụ đảo Hán Việt: dụ đảo · Pinyin: xū dǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呼天祈神。 Cấu tạo: 籲 (dụ) + 禱 (đảo)Pinyinxū dǎoHán Việtdụ đảoCấu tạo籲 + 禱 · dụ + đảo nghĩa thành phần: dụ + đảo Từ liên quan Gần nghĩa吁吁 · 吁咈 · 吁嗟 · 吁求 · 籲請 · 禱告 · 禱念 · 禱文