吁求
dụ cầu
Hán Việt: dụ cầu · Pinyin: yù qiú
Tổng quan
lên tiếng yêu cầu
1.呼吁恳求。
呼籲懇求。如:「向各方籲求協助。」也作「籲懇」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kêu gọi
- VietPhrases lên tiếng yêu cầu
- Biên soạn 吁求 yùqiú n./v. 1. shout for help 2. implore; plead; petition 3. urge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.呼吁恳求。
Eng
- Cihui 吁求 yùqiú n./v. 1. shout for help 2. implore; plead; petition 3. urge