籲號 xū hào·dụ hào Hán Việt: dụ hào · Pinyin: xū hào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.呼号。 Cấu tạo: 籲 (dụ) + 號 (hào)Pinyinxū hàoHán Việtdụ hàoCấu tạo籲 + 號 · dụ + hào nghĩa thành phần: dụ + hào Từ liên quan Gần nghĩa號喪 · 號令 · 號兵 · 號叫 · 號召 · 號咷 · 號哭 · 號啕