米夏埃爾恩德

mǐ xià āi ěr ēn dé mễ hạ ai nhĩ ân đức

Hán Việt: mễ hạ ai nhĩ ân đức · Pinyin: mǐ xià āi ěr ēn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (hạ) + (ai) + (nhĩ) + (ân) + (đức)