米拉麥克斯影業

mǐ lā mài kè sī yǐng yè mễ lạp mạch khắc tư ảnh nghiệp

Hán Việt: mễ lạp mạch khắc tư ảnh nghiệp · Pinyin: mǐ lā mài kè sī yǐng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (lạp) + (mạch) + (khắc) + (tư) + (ảnh) + (nghiệp)