米格魯獵兔犬
mễ cách lỗ liệp thỏ khuyển
Hán Việt: mễ cách lỗ liệp thỏ khuyển · Pinyin: mǐ gé lǔ liè tù quǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 米 (mễ) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 獵 (liệp) + 兔 (thỏ) + 犬 (khuyển)
Hán Việt: mễ cách lỗ liệp thỏ khuyển · Pinyin: mǐ gé lǔ liè tù quǎn
Cấu tạo: 米 (mễ) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 獵 (liệp) + 兔 (thỏ) + 犬 (khuyển)