米歇爾施塔特

mǐ xiē ěr shī tǎ tè mễ hiết nhĩ thi tháp đặc

Hán Việt: mễ hiết nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: mǐ xiē ěr shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (hiết) + (nhĩ) + (thi) + (tháp) + (đặc)