籽种

zǐ zhǒngtử chủng

Hán Việt: tử chủng · Pinyin: zǐ zhǒng

Tổng quan

hạt giống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.种子。

Cấu tạo: 籽 (tử) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt: hạt giống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.种子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

种仁 · 种地 · 种块 · 种型 · 种姓 · 种子 · 种差 · 种族