种差
chủng soa
Hán Việt: chủng soa · Pinyin: zhǒng chā
Tổng quan
khác giống
指在同属中,某个种不同于其他种的属性。
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc điểm quyết định (đặc trưng của loài)
- Tần suất từ dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống...); khác giống
- Biên soạn 種差 hǒngchā n. <log.> specific difference
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在同属中,某个种不同于其他种的属性。
Eng
- JMdict specific difference
- JMdict difference between species (i.e. logical species, biological species, etc.)
- Cihui determinant (characteristic of a species)
- Tần suất từ 種差 hǒngchā n. <log.> specific difference
ja
- JMdict 種差(しゅさ)