粗劣
thô liệt
Hán Việt: thô liệt · Pinyin: cū liè
Tổng quan
thô kệch
Nghĩa
Việt
- Cihui thô kệch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗糙拙劣。如:「這本書印刷粗劣,可能是盜版翻印的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗恶低劣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗恶低劣。
Eng
- CC-CEDICT coarse
- Cihui coarse