精巧

jīng qiǎo tinh xảo

Hán Việt: tinh xảo · Pinyin: jīng qiǎo

Tổng quan

công phu hư Tinh diệu 精妙. tinh xảo tinh xảo ☆Như Tinh diệu 精妙.

Cấu tạo: (tinh) + (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công phu hư Tinh diệu 精妙. tinh xảo tinh xảo ☆Như Tinh diệu 精妙.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精細巧妙。南朝梁.元帝〈謝東宮賜白牙鏤管筆啟〉:「雕鐫精巧,似遼東之仙物。」《紅樓夢》第五四回:「這煙火皆係各處進貢之物,雖不甚大,卻極精巧。」也作「精妙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (技术、器物构造等)精细巧妙:制作~|构思~。

Eng

  • CC-CEDICT elaborate
  • Cihui elaborate

ja

  • JMdict elaborate|delicate|exquisite

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

工致 · 灵巧 · 精彩 · 精细 · 精美 · 精致

Từ trái nghĩa

粗劣 · 粗笨