精巧

jīng qiǎotinh xảo

Hán Việt: tinh xảo · Pinyin: jīng qiǎo

Tổng quan

tinh xảo; khéo léo; tinh vi (kỹ thuật, cấu tạo máy móc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(技术、器物构造等)精细巧妙:制作~, 构思~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

精細巧妙。南朝梁.元帝〈謝東宮賜白牙鏤管筆啟〉:「雕鐫精巧,似遼東之仙物。」《紅樓夢》第五四回:「這煙火皆係各處進貢之物,雖不甚大,卻極精巧。」也作「精妙」。

Cấu tạo: 精 (tinh) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Như Tinh diệu 精妙.; công phu; sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi nét thanh, vẻ thanh tú, dáng thanh tú, sự thấm thía (nỗi đau); tính tuyệt (sự thích thú); tính ngon tuyệt (món ăn), tính sắc, tính tế nhị, tính nhạy, tính tinh, tính thính sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại), sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi, cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã, thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi; tinh xảo; khéo léo; tinh vi (kỹ thuật, cấu tạo máy móc); khéo léo; tinh vi; tinh xảo: tinh…
  • Biên soạn exquisite

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精細巧妙。南朝梁.元帝〈謝東宮賜白牙鏤管筆啟〉:「雕鐫精巧,似遼東之仙物。」《紅樓夢》第五四回:「這煙火皆係各處進貢之物,雖不甚大,卻極精巧。」也作「精妙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (技术、器物构造等)精细巧妙:制作~, 构思~。

Eng

  • JMdict elaborate
  • JMdict delicate
  • JMdict exquisite
  • Cihui elaborate
  • Tần suất từ s.v. exquisite , Fángjiān li yǒu hěn duō ∼ de xiǎo bǎishè. There are many exquisite trinkets in the room

Đức

  • Handedict geschickt, kunstvoll, erlesen

ja

  • JMdict 精巧(せいこう)

other

  • Nguồn khác Như Tinh diệu 精妙

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

工致 · 灵巧 · 精彩 · 精细 · 精美 · 精致

Từ trái nghĩa

粗劣 · 粗笨