精美

jīng měi tinh mĩ

Hán Việt: tinh mĩ · Pinyin: jīng měi

Tổng quan

tinh xảo | thanh lịch | đẹp

Cấu tạo: (tinh) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh xảo | thanh lịch | đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精緻美好。《文明小史》第一七回:「姚文通接在手中一看,全用外國裝釘,甚是精美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精致美好包装~ㄧ我国~的工艺品在国际上享有盛名 。

Eng

  • CC-CEDICT exquisite; elegant; fine
  • Cihui exquisite; elegant; fine

ja

  • JMdict supreme beauty|exquisiteness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

精巧 · 精彩 · 精细 · 精致 · 精良

Từ trái nghĩa

平淡 · 粗劣 · 粗陋