粘入的明信片

zhān rù de míng xìn piàn niêm nhập đích minh tín phiến

Hán Việt: niêm nhập đích minh tín phiến · Pinyin: zhān rù de míng xìn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (nhập) + (đích) + (minh) + (tín) + (phiến)