粘貼背脊紙條

zhān tiē bèi jǐ zhǐ tiáo niêm thiếp bối tích chỉ điều

Hán Việt: niêm thiếp bối tích chỉ điều · Pinyin: zhān tiē bèi jǐ zhǐ tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (thiếp) + (bối) + (tích) + (chỉ) + (điều)