粟裕

sù yùtúc dụ

Hán Việt: túc dụ · Pinyin: sù yù

Tổng quan

Tô Ngọc (1907-1984), chỉ huy Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Cấu tạo: 粟 (túc) + 裕 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người
  • Tần suất từ Tô Ngọc (1907-1984), chỉ huy Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Eng

  • Cihui Su Yu (1907-1984), PLA commander
  • Tần suất từ Su Yu (1907-1984), PLA commander

Từ liên quan

Gần nghĩa

粟子 · 粟散 · 粟特 · 粟米 · 裕仁 · 裕华 · 裕固 · 裕如