裕固

yù gùdụ cố

Hán Việt: dụ cố · Pinyin: yù gù

Tổng quan

nhóm dân tộc Ngọc Cốc ở Cam Túc

Cấu tạo: 裕 (dụ) + 固 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Dụ Cố
  • Tần suất từ nhóm dân tộc Ngọc Cốc ở Cam Túc

Eng

  • Cihui Yugur ethnic group of Gansu
  • Tần suất từ Yugur ethnic group of Gansu

Từ liên quan

Gần nghĩa

裕固族 · 固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原