粥頭 chúc đầu Hán Việt: chúc đầu Tổng quan (職位)掌早粥之僧也。☸ Cấu tạo: 粥 (chúc) + 头 (đầu)Hán Việtchúc đầuCấu tạo粥 + 头 · chúc + đầu nghĩa thành phần: chúc + đầu Nghĩa ViệtCihui (職位)掌早粥之僧也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像