糞堆上長靈芝

fèn duī shàng zhǎng líng zhī phẩn đôi thượng trường linh chi

Hán Việt: phẩn đôi thượng trường linh chi · Pinyin: fèn duī shàng zhǎng líng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (phẩn) + (đôi) + (thượng) + (trường) + (linh) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵芝:菌类植物,古人以为吃了可以长生。比喻在卑下的环境中产生出高贵的东西。