粮店

liáng diànlương điếm

Hán Việt: lương điếm · Pinyin: liáng diàn

Tổng quan

cửa hàng lương thực

Cấu tạo: 糧 (lương) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng lương thực
  • Tần suất từ cửa hàng lương thực
  • Biên soạn 糧店 iángdiàn p.w. grain shop M:¹jiā

Eng

  • Cihui grain store
  • Tần suất từ 糧店 iángdiàn p.w. grain shop M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

店𣈜 · 店东 · 店主 · 店伙 · 店员 · 店堂 · 店头 · 店子