粵語流行音樂
việt ngữ lưu hành âm nhạc
Hán Việt: việt ngữ lưu hành âm nhạc · Pinyin: yuè yǔ liú xíng yīn yuè
Tổng quan
Cấu tạo: 粵 (việt) + 語 (ngữ) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)
Hán Việt: việt ngữ lưu hành âm nhạc · Pinyin: yuè yǔ liú xíng yīn yuè
Cấu tạo: 粵 (việt) + 語 (ngữ) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)