鉤指

câu chỉ

Hán Việt: câu chỉ

Tổng quan

Cái nhẫn (đeo ở ngón tay)

Cấu tạo: 钩 (câu) + 指 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhẫn

Từ liên quan

Gần nghĩa

指事 · 指交 · 指仗 · 指代 · 指令 · 指使 · 指兔 · 指出